Bài kiểm tra 45

Việt » Kurd (Kurmanji)



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Hai bạn nói tiếng Đức à?
Ew her du Elmanî ?   See hint
2. Họ thích đi đâu ư?
Ew ji kû hez dikin   See hint
3. Bạn có đồ mở chai không?
Vekiroka te ye şûşeyan ?   See hint
4. Tôi thích con chim kia.
Civîka li vir xwaşa min   See hint
5. Và ba xuất xúc xích với tương mù tạt.
Û sê jî sosîsên biraştî   See hint
6. Tôi vội.
Lezgîniya min   See hint
7. Ở đây có quán bia không?
Li vir heye?   See hint
8. Phòng thay quần áo ở đâu?
Kabîna tazîkirinê li kû ye?   See hint
9. Tôi rất thích điều đó.
Ez ji wê hez dikim   See hint
10. Giày ở ngay cửa trước.
Pêlav li ber deriyê ne   See hint