Bài kiểm tra 45

Việt » Kurd (Kurmanji)



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Hai bạn nói tiếng Đức à?
Ew her du diaxivin?   See hint
2. Họ thích đi đâu ư?
Ew ji çûyîna kû hez   See hint
3. Bạn có đồ mở chai không?
te ye şûşeyan heye?   See hint
4. Tôi thích con chim kia.
li vir diçe xwaşa min   See hint
5. Và ba xuất xúc xích với tương mù tạt.
Û sê hebên jî sosîsên   See hint
6. Tôi vội.
Lezgîniya min   See hint
7. Ở đây có quán bia không?
Li bîrexaneyek heye?   See hint
8. Phòng thay quần áo ở đâu?
Kabîna tazîkirinê li kû ye?   See hint
9. Tôi rất thích điều đó.
Ez ji wê gelek hez   See hint
10. Giày ở ngay cửa trước.
Pêlav li ber deriyê ne   See hint