Từ vựng
Học động từ – Ukraina
будити
Будильник будить її о 10 ранку.
budyty
Budylʹnyk budytʹ yiyi o 10 ranku.
đánh thức
Đồng hồ báo thức đánh thức cô ấy lúc 10 giờ sáng.
жити разом
Вони планують скоро жити разом.
zhyty razom
Vony planuyutʹ skoro zhyty razom.
sống chung
Hai người đó đang lên kế hoạch sống chung sớm.
сподіватися
Я сподіваюсь на удачу у грі.
spodivatysya
YA spodivayusʹ na udachu u hri.
hy vọng
Tôi đang hy vọng may mắn trong trò chơi.
хотіти вийти
Дитина хоче вийти на вулицю.
khotity vyyty
Dytyna khoche vyyty na vulytsyu.
muốn ra ngoài
Đứa trẻ muốn ra ngoài.
повторювати
Мій папуга може повторити моє ім‘я.
povtoryuvaty
Miy papuha mozhe povtoryty moye im‘ya.
lặp lại
Con vẹt của tôi có thể lặp lại tên của tôi.
забувати
Вона не хоче забувати минуле.
zabuvaty
Vona ne khoche zabuvaty mynule.
quên
Cô ấy không muốn quên quá khứ.
супроводжувати
Моїй дівчині подобається супроводжувати мене під час покупок.
suprovodzhuvaty
Moyiy divchyni podobayetʹsya suprovodzhuvaty mene pid chas pokupok.
đi cùng
Bạn gái của tôi thích đi cùng tôi khi mua sắm.
піднімати
Мати піднімає свою дитину.
pidnimaty
Maty pidnimaye svoyu dytynu.
nâng lên
Người mẹ nâng đứa bé lên.
відчувати
Вона відчуває дитину в своєму животі.
vidchuvaty
Vona vidchuvaye dytynu v svoyemu zhyvoti.
cảm nhận
Cô ấy cảm nhận được em bé trong bụng mình.
сніг
Сьогодні випало багато снігу.
snih
Sʹohodni vypalo bahato snihu.
tuyết rơi
Hôm nay tuyết rơi nhiều.
думати нестандартно
Іноді, щоб досягти успіху, ви повинні думати нестандартно.
dumaty nestandartno
Inodi, shchob dosyahty uspikhu, vy povynni dumaty nestandartno.
suy nghĩ sáng tạo
Để thành công, đôi khi bạn phải suy nghĩ sáng tạo.