Từ vựng

Pashto – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/44027662.webp
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng