Từ vựng

Hy Lạp – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở