Từ vựng
Litva – Bài tập tính từ
sống
thịt sống
phá sản
người phá sản
đầy
giỏ hàng đầy
sống động
các mặt tiền nhà sống động
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
sâu
tuyết sâu
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
thông minh
cô gái thông minh
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
nữ
đôi môi nữ
tốt
cà phê tốt