Từ vựng

Hy Lạp – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/132974055.webp
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/171244778.webp
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên