Công cụ   »  
工具

0

0

Memo Game

线轴
线轴
 
cái bào (xén)
cái bào (xén)
 
螺母
螺母
 
钉子
钉子
 
đường ren
đường ren
 
“电锯
“电锯
 
刨床
刨床
 
剪刀
剪刀
 
锚
 
lưỡi cưa tròn (đĩa)
lưỡi cưa tròn (đĩa)
 
cái đinh (móng)
cái đinh (móng)
 
cái kéo
cái kéo
 
suốt chỉ
suốt chỉ
 
mỏ neo
mỏ neo
 
圆锯片
圆锯片
 
cưa chạy xích
cưa chạy xích
 
đai ốc (êcu)
đai ốc (êcu)
 
螺纹
螺纹
 
50l-card-blank
线轴 线轴
50l-card-blank
cái bào (xén) cái bào (xén)
50l-card-blank
螺母 螺母
50l-card-blank
钉子 钉子
50l-card-blank
đường ren đường ren
50l-card-blank
“电锯 “电锯
50l-card-blank
刨床 刨床
50l-card-blank
剪刀 剪刀
50l-card-blank
锚
50l-card-blank
lưỡi cưa tròn (đĩa) lưỡi cưa tròn (đĩa)
50l-card-blank
cái đinh (móng) cái đinh (móng)
50l-card-blank
cái kéo cái kéo
50l-card-blank
suốt chỉ suốt chỉ
50l-card-blank
mỏ neo mỏ neo
50l-card-blank
圆锯片 圆锯片
50l-card-blank
cưa chạy xích cưa chạy xích
50l-card-blank
đai ốc (êcu) đai ốc (êcu)
50l-card-blank
螺纹 螺纹