学习发音

0

0

Memo Game

găng tay hở ngón
găng tay hở ngón
 
项链
项链
 
水泥
水泥
 
bánh xe
bánh xe
 
拳击手套
拳击手套
 
cửa sổ
cửa sổ
 
暖气
暖气
 
xi măng
xi măng
 
vòng cổ
vòng cổ
 
方向盘
方向盘
 
ý nghĩ
ý nghĩ
 
sưởi ấm
sưởi ấm
 
号手
号手
 
窗口
窗口
 
护目镜
护目镜
 
kính bảo hộ
kính bảo hộ
 
nghệ sĩ thổi kèn trompet
nghệ sĩ thổi kèn trompet
 
思维
思维
 
50l-card-blank
găng tay hở ngón găng tay hở ngón
50l-card-blank
项链 项链
50l-card-blank
水泥 水泥
50l-card-blank
bánh xe bánh xe
50l-card-blank
拳击手套 拳击手套
50l-card-blank
cửa sổ cửa sổ
50l-card-blank
暖气 暖气
50l-card-blank
xi măng xi măng
50l-card-blank
vòng cổ vòng cổ
50l-card-blank
方向盘 方向盘
50l-card-blank
ý nghĩ ý nghĩ
50l-card-blank
sưởi ấm sưởi ấm
50l-card-blank
号手 号手
50l-card-blank
窗口 窗口
50l-card-blank
护目镜 护目镜
50l-card-blank
kính bảo hộ kính bảo hộ
50l-card-blank
nghệ sĩ thổi kèn trompet nghệ sĩ thổi kèn trompet
50l-card-blank
思维 思维