学习发音

0

0

Memo Game

大脑
大脑
 
đồng nghiệp
đồng nghiệp
 
điện áp
điện áp
 
台球
台球
 
quả bóng bi-a
quả bóng bi-a
 
dây đàn
dây đàn
 
蝴蝶结
蝴蝶结
 
cái nơ
cái nơ
 
木乃伊
木乃伊
 
电压
电压
 
cô (dì)
cô (dì)
 
cuộc biểu tình
cuộc biểu tình
 
xác ướp
xác ướp
 
弦
 
阿姨
阿姨
 
游行
游行
 
同事
同事
 
não bộ
não bộ
 
50l-card-blank
大脑 大脑
50l-card-blank
đồng nghiệp đồng nghiệp
50l-card-blank
điện áp điện áp
50l-card-blank
台球 台球
50l-card-blank
quả bóng bi-a quả bóng bi-a
50l-card-blank
dây đàn dây đàn
50l-card-blank
蝴蝶结 蝴蝶结
50l-card-blank
cái nơ cái nơ
50l-card-blank
木乃伊 木乃伊
50l-card-blank
电压 电压
50l-card-blank
cô (dì) cô (dì)
50l-card-blank
cuộc biểu tình cuộc biểu tình
50l-card-blank
xác ướp xác ướp
50l-card-blank
弦
50l-card-blank
阿姨 阿姨
50l-card-blank
游行 游行
50l-card-blank
同事 同事
50l-card-blank
não bộ não bộ