学习发音

0

0

Memo Game

cây thì là Ai cập
cây thì là Ai cập
 
厕所
厕所
 
cái ê tô (mỏ cặp)
cái ê tô (mỏ cặp)
 
giỏ (rổ, thúng)
giỏ (rổ, thúng)
 
篮子
篮子
 
婚礼
婚礼
 
台钳
台钳
 
开花
开花
 
小茴香
小茴香
 
phòng vệ sinh công cộng
phòng vệ sinh công cộng
 
cái đinh (móng)
cái đinh (móng)
 
đám cưới
đám cưới
 
纽扣
纽扣
 
bông hoa
bông hoa
 
钉子
钉子
 
cái cúc áo
cái cúc áo
 
lốp xe xẹp
lốp xe xẹp
 
爆胎
爆胎
 
50l-card-blank
cây thì là Ai cập cây thì là Ai cập
50l-card-blank
厕所 厕所
50l-card-blank
cái ê tô (mỏ cặp) cái ê tô (mỏ cặp)
50l-card-blank
giỏ (rổ, thúng) giỏ (rổ, thúng)
50l-card-blank
篮子 篮子
50l-card-blank
婚礼 婚礼
50l-card-blank
台钳 台钳
50l-card-blank
开花 开花
50l-card-blank
小茴香 小茴香
50l-card-blank
phòng vệ sinh công cộng phòng vệ sinh công cộng
50l-card-blank
cái đinh (móng) cái đinh (móng)
50l-card-blank
đám cưới đám cưới
50l-card-blank
纽扣 纽扣
50l-card-blank
bông hoa bông hoa
50l-card-blank
钉子 钉子
50l-card-blank
cái cúc áo cái cúc áo
50l-card-blank
lốp xe xẹp lốp xe xẹp
50l-card-blank
爆胎 爆胎