Học cách phát âm

0

0

Memo Game

chim cánh cụt
chim cánh cụt
 
‫گاڑی کے سامنے کا کور
‫گاڑی کے سامنے کا کور
 
mui xe
mui xe
 
‫پنکھ دار بحری پرندہ / پینگوئن
‫پنکھ دار بحری پرندہ / پینگوئن
 
‫زبان
‫زبان
 
lúa mì
lúa mì
 
‫گندم
‫گندم
 
‫حساب کتاب
‫حساب کتاب
 
‫پیدائش
‫پیدائش
 
‫چمچہ
‫چمچہ
 
‫خوف
‫خوف
 
nỗi sợ
nỗi sợ
 
cái thìa
cái thìa
 
ngôn ngữ
ngôn ngữ
 
‫ساسج
‫ساسج
 
tính toán
tính toán
 
sự ra đời
sự ra đời
 
xúc xích rán
xúc xích rán
 
50l-card-blank
chim cánh cụt chim cánh cụt
50l-card-blank
‫گاڑی کے سامنے کا کور ‫گاڑی کے سامنے کا کور
50l-card-blank
mui xe mui xe
50l-card-blank
‫پنکھ دار بحری پرندہ / پینگوئن ‫پنکھ دار بحری پرندہ / پینگوئن
50l-card-blank
‫زبان ‫زبان
50l-card-blank
lúa mì lúa mì
50l-card-blank
‫گندم ‫گندم
50l-card-blank
‫حساب کتاب ‫حساب کتاب
50l-card-blank
‫پیدائش ‫پیدائش
50l-card-blank
‫چمچہ ‫چمچہ
50l-card-blank
‫خوف ‫خوف
50l-card-blank
nỗi sợ nỗi sợ
50l-card-blank
cái thìa cái thìa
50l-card-blank
ngôn ngữ ngôn ngữ
50l-card-blank
‫ساسج ‫ساسج
50l-card-blank
tính toán tính toán
50l-card-blank
sự ra đời sự ra đời
50l-card-blank
xúc xích rán xúc xích rán