Лексика

Вивчайте дієслова – в’єтнамська

cms/verbs-webp/121870340.webp
chạy
Vận động viên chạy.
бігти
Атлет біжить.
cms/verbs-webp/96391881.webp
nhận
Cô ấy đã nhận được một số món quà.
отримувати
Вона отримала декілька подарунків.
cms/verbs-webp/111750395.webp
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.
повертатися
Він не може повернутися назад сам.
cms/verbs-webp/99633900.webp
khám phá
Con người muốn khám phá sao Hỏa.
досліджувати
Люди хочуть досліджувати Марс.
cms/verbs-webp/120686188.webp
học
Những cô gái thích học cùng nhau.
вчитися
Дівчата люблять вчитися разом.
cms/verbs-webp/99167707.webp
say rượu
Anh ấy đã say.
напиватися
Він напився.
cms/verbs-webp/108580022.webp
trở về
Cha đã trở về từ cuộc chiến tranh.
повертатися
Батько повернувся з війни.
cms/verbs-webp/120624757.webp
đi bộ
Anh ấy thích đi bộ trong rừng.
ходити
Він любить ходити лісом.
cms/verbs-webp/117311654.webp
mang
Họ mang con cái của mình trên lưng.
нести
Вони носять своїх дітей на спинах.
cms/verbs-webp/93393807.webp
xảy ra
Những điều kỳ lạ xảy ra trong giấc mơ.
трапитися
У снах трапляються дивні речі.
cms/verbs-webp/114091499.webp
huấn luyện
Con chó được cô ấy huấn luyện.
тренувати
Песа тренує її.
cms/verbs-webp/90893761.webp
giải quyết
Thám tử giải quyết vụ án.
розв‘язувати
Детектив розв‘язує справу.