Лексика

Вивчайте дієслова – в’єтнамська

cms/verbs-webp/104302586.webp
nhận lại
Tôi đã nhận lại số tiền thừa.
отримувати назад
Я отримав решту назад.
cms/verbs-webp/33463741.webp
mở
Bạn có thể mở hộp này giúp tôi không?
відкривати
Чи можеш ти відкрити для мене цю банку?
cms/verbs-webp/123844560.webp
bảo vệ
Mũ bảo hiểm được cho là bảo vệ khỏi tai nạn.
захищати
Шолом має захищати від аварій.
cms/verbs-webp/109588921.webp
tắt
Cô ấy tắt đồng hồ báo thức.
вимкнути
Вона вимикає будильник.
cms/verbs-webp/80357001.webp
sinh con
Cô ấy đã sinh một đứa trẻ khỏe mạnh.
народжувати
Вона народила здорову дитину.
cms/verbs-webp/101158501.webp
cảm ơn
Anh ấy đã cảm ơn cô ấy bằng hoa.
дякувати
Він подякував їй квітами.
cms/verbs-webp/91147324.webp
thưởng
Anh ấy được thưởng một huy chương.
нагороджувати
Його нагородили медаллю.
cms/verbs-webp/96628863.webp
tiết kiệm
Cô bé đang tiết kiệm tiền tiêu vặt của mình.
заощаджувати
Дівчина заощаджує свої кишенькові гроші.
cms/verbs-webp/115628089.webp
chuẩn bị
Cô ấy đang chuẩn bị một cái bánh.
готувати
Вона готує торт.
cms/verbs-webp/93150363.webp
thức dậy
Anh ấy vừa mới thức dậy.
прокидатися
Він щойно прокинувся.
cms/verbs-webp/74009623.webp
kiểm tra
Chiếc xe đang được kiểm tra trong xưởng.
тестувати
Автомобіль тестується у майстерні.
cms/verbs-webp/119302514.webp
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.
телефонувати
Дівчина телефонує своєму другові.