Fjalor

Mësoni Foljet – Vietnamisht

cms/verbs-webp/35862456.webp
bắt đầu
Một cuộc sống mới bắt đầu với hôn nhân.
filloj
Një jetë e re fillon me martesë.
cms/verbs-webp/122398994.webp
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!
vras
Kujdes, mund të vrasësh dikë me atë sëpatë!
cms/verbs-webp/114888842.webp
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
tregoje
Ajo tregon modën më të fundit.
cms/verbs-webp/118826642.webp
giải thích
Ông nội giải thích thế giới cho cháu trai.
shpjegoj
Gjyshi i shpjegon botën nipit të tij.
cms/verbs-webp/113136810.webp
gửi đi
Gói hàng này sẽ được gửi đi sớm.
dërgoj
Kjo paketë do të dërgohet shpejt.
cms/verbs-webp/100585293.webp
quay lại
Bạn phải quay xe lại ở đây.
kthej
Duhet të kthesh makinën këtu.
cms/verbs-webp/15845387.webp
nâng lên
Người mẹ nâng đứa bé lên.
ngrit
Nëna e ngre lartë foshnjën.
cms/verbs-webp/119302514.webp
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.
thërras
Vajza po e thërret shokun e saj.
cms/verbs-webp/61806771.webp
mang đến
Người đưa tin mang đến một gói hàng.
sjell
Mesazheri sjell një paketë.
cms/verbs-webp/87142242.webp
treo xuống
Cái võng treo xuống từ trần nhà.
varen
Hamaku varet nga tavan.
cms/verbs-webp/125319888.webp
che
Cô ấy che tóc mình.
mbuloj
Ajo mbulon flokët e saj.
cms/verbs-webp/68761504.webp
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra hàm răng của bệnh nhân.
kontrolloj
Dentisti kontrollon dhëmbët e pacientit.