Besedni zaklad
Naučite se pridevnikov – vietnamščina
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
užiten
užitni čiliji
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
popoln
popolna plešavost
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
uporaben
uporabna jajca
ướt
quần áo ướt
moker
mokra oblačila
vui mừng
cặp đôi vui mừng
veselo
vesel par
kép
bánh hamburger kép
dvojen
dvojni hamburger
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
drobcen
drobni kalčki
vàng
ngôi chùa vàng
zlaten
zlata pagoda
mất tích
chiếc máy bay mất tích
izgubljen
izgubljeno letalo
không thông thường
loại nấm không thông thường
neobičajen
neobičajne gobe
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
domač
domača jagodna posoda