Vocabular

Învață verbele – Vietnameză

cms/verbs-webp/125319888.webp
che
Cô ấy che tóc mình.
acoperi
Ea își acoperă părul.
cms/verbs-webp/63868016.webp
trả lại
Con chó trả lại đồ chơi.
returna
Câinele returnează jucăria.
cms/verbs-webp/96391881.webp
nhận
Cô ấy đã nhận được một số món quà.
primi
Ea a primit câteva cadouri.
cms/verbs-webp/44127338.webp
từ bỏ
Anh ấy đã từ bỏ công việc của mình.
renunța
El a renunțat la slujbă.
cms/verbs-webp/105875674.webp
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
lovi
În arte marțiale, trebuie să știi bine să lovești.
cms/verbs-webp/4706191.webp
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
practica
Femeia practică yoga.
cms/verbs-webp/78063066.webp
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.
păstra
Îmi păstrez banii în noptieră.
cms/verbs-webp/99455547.webp
chấp nhận
Một số người không muốn chấp nhận sự thật.
accepta
Unii oameni nu vor să accepte adevărul.
cms/verbs-webp/104825562.webp
đặt
Bạn cần đặt đồng hồ.
seta
Trebuie să setezi ceasul.
cms/verbs-webp/89516822.webp
trừng phạt
Cô ấy đã trừng phạt con gái mình.
pedepsi
Ea și-a pedepsit fiica.
cms/verbs-webp/103797145.webp
thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
angaja
Compania vrea să angajeze mai multe persoane.
cms/verbs-webp/57207671.webp
chấp nhận
Tôi không thể thay đổi điều đó, tôi phải chấp nhận nó.
accepta
Nu pot schimba asta, trebuie să-l accept.