Ordforråd
Lær adjektiver – vietnamesisk
xấu xí
võ sĩ xấu xí
stygg
den stygge bokseren
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
hjemmelaget
den hjemmelagde jordbærbowlen
sớm
việc học sớm
tidlig
tidlig læring
nâu
bức tường gỗ màu nâu
brun
en brun tømmervegg
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
finsk
den finske hovedstaden
mở
bức bình phong mở
åpen
den åpne gardinen
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
skilt
det skilte paret
lười biếng
cuộc sống lười biếng
lat
et lat liv
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
mindreårig
en mindreårig jente
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
offentlig
offentlige toaletter
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
unødvendig
den unødvendige paraplyen