Ordforråd
Lær adjektiver – vietnamesisk
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
forskjellig
forskjellige kroppsstillinger
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
dum
den dumme gutten
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
mindreårig
en mindreårig jente
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
radikal
den radikale problemløsningen
tình dục
lòng tham dục tình
seksuell
seksuell begjær
xanh lá cây
rau xanh
grønn
den grønne grønnsaken
vô ích
gương ô tô vô ích
nytteløs
det nytteløse bilspeilet
quốc gia
các lá cờ quốc gia
nasjonal
de nasjonale flaggene
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
brukt
brukte artikler
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
nødvendig
den nødvendige lommelykten
trắng
phong cảnh trắng
hvit
det hvite landskapet