어휘
형용사 배우기 ̆ 베트남어
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
잔인한
잔인한 소년
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
합법적인
합법적인 총
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
헐거운
헐거운 이
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
건강한
건강한 여성
sai lầm
hướng đi sai lầm
잘못된
잘못된 방향
chua
chanh chua
신맛 나는
신맛 나는 레몬
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
알코올 중독자
알코올 중독자 남자
ít nói
những cô gái ít nói
말 없는
말 없는 소녀들
hiện diện
chuông báo hiện diện
참석한
참석한 벨
vui mừng
cặp đôi vui mừng
기쁜
기쁜 커플
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
비슷한
두 비슷한 여성