テスト 4

日本語 » ベトナム語



日付:
テストにかかった時間::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

単語をクリックします
1. あなたは ここに います 。
ở đây   See hint
2. 一週間は 七日 です 。
Một tuần có bảy   See hint
3. 上は 屋根 です 。
Ở trên là mái   See hint
4. バスに 乗り遅れたの です か ?
Bạn bị xe buýt rồi à?   See hint
5. 灰皿は あります か ?
Bạn có gạt tàn ?   See hint
6. これは あなたの スーツケース です か ?
là va li của bạn phải không?   See hint
7. ツアーは どれくらい かかります か ?
Phần dẫn kéo dài bao lâu?   See hint
8. そこでは 泳げます か ?
Có thể ở đó không?   See hint
9. 毛布は暖かいです。
Chiếc ấm áp   See hint
10. ドアが開いています、お入りください!
Cửa mở , hãy vào đi   See hint