テスト 3

日本語 » ベトナム語



日付:
テストにかかった時間::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

単語をクリックします
1. 私は ここに います 。
Tôi ở   See hint
2. 七日目は 日曜日 です 。
thứ bảy là chủ nhật   See hint
3. ここが 私達の 家 です 。
Đây là của chúng tôi   See hint
4. 忘れて しまいました 。
Tôi đã cái đó mất rồi   See hint
5. タバコは あります か ?
Bạn có thuốc lá ?   See hint
6. 都心への バスは 何時 です か ?
Bao giờ có xe buýt đi vào trung tâm phố?   See hint
7. ツアーは 何時に 終わります か ?
Khi nào phần hướng dẫn kết   See hint
8. 浜辺は きれいです か ?
Bờ có sạch không?   See hint
9. 今日は休みです。
Hôm nay tôi được   See hint
10. 私のおじさんは今でも車を運転しています。
già của tôi vẫn lái xe ô tô   See hint