Բառապաշար

Սովորիր բայերը – Vietnamese

cms/verbs-webp/86710576.webp
rời đi
Khách nghỉ lễ của chúng tôi đã rời đi ngày hôm qua.
մեկնել
Մեր տոնի հյուրերը երեկ մեկնեցին։
cms/verbs-webp/120978676.webp
cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.
այրել
Հրդեհը կվառի անտառի մեծ մասը։
cms/verbs-webp/122632517.webp
đi sai
Mọi thứ đang đi sai hôm nay!
սխալ գնալ
Այսօր ամեն ինչ սխալ է ընթանում:
cms/verbs-webp/107407348.webp
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
ճանապարհորդել շուրջ
Ես շատ եմ ճանապարհորդել աշխարհով մեկ:
cms/verbs-webp/122224023.webp
đặt lại
Sắp tới chúng ta sẽ phải đặt lại đồng hồ.
հետ դնել
Շուտով մենք ստիպված կլինենք նորից հետ դնել ժամացույցը:
cms/verbs-webp/61806771.webp
mang đến
Người đưa tin mang đến một gói hàng.
բերել
Սուրհանդակը փաթեթ է բերում։
cms/verbs-webp/40129244.webp
ra
Cô ấy ra khỏi xe.
դուրս գալ
Նա դուրս է գալիս մեքենայից:
cms/verbs-webp/101158501.webp
cảm ơn
Anh ấy đã cảm ơn cô ấy bằng hoa.
շնորհակալություն
Նա ծաղիկներով շնորհակալություն հայտնեց նրան։
cms/verbs-webp/34979195.webp
tụ tập
Thật tốt khi hai người tụ tập lại với nhau.
համախմբվել
Հաճելի է, երբ երկու հոգի միասին են։
cms/verbs-webp/130770778.webp
du lịch
Anh ấy thích du lịch và đã thăm nhiều quốc gia.
ճանապարհորդություն
Նա սիրում է ճանապարհորդել, տեսել է շատ երկրներ։
cms/verbs-webp/127554899.webp
ưa thích
Con gái chúng tôi không đọc sách; cô ấy ưa thích điện thoại của mình.
նախընտրում են
Մեր աղջիկը գրքեր չի կարդում. նա նախընտրում է իր հեռախոսը:
cms/verbs-webp/109657074.webp
đuổi đi
Một con thiên nga đuổi một con khác đi.
քշել
Մի կարապը քշում է մյուսին։