Բառապաշար

Սովորիր բայերը – Vietnamese

cms/verbs-webp/119895004.webp
viết
Anh ấy đang viết một bức thư.
գրել
Նա նամակ է գրում.
cms/verbs-webp/100634207.webp
giải thích
Cô ấy giải thích cho anh ấy cách thiết bị hoạt động.
բացատրել
Նա բացատրում է նրան, թե ինչպես է աշխատում սարքը:
cms/verbs-webp/82811531.webp
hút thuốc
Anh ấy hút một cây thuốc lào.
ծուխ
Նա ծխամորճ է ծխում:
cms/verbs-webp/120978676.webp
cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.
այրել
Հրդեհը կվառի անտառի մեծ մասը։
cms/verbs-webp/116395226.webp
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.
տանել
Աղբատար մեքենան տանում է մեր աղբը։
cms/verbs-webp/81986237.webp
trộn
Cô ấy trộn một ly nước trái cây.
խառնել
Նա խառնում է մրգային հյութ:
cms/verbs-webp/109565745.webp
dạy
Cô ấy dạy con mình bơi.
սովորեցնել
Նա իր երեխային սովորեցնում է լողալ։
cms/verbs-webp/103232609.webp
trưng bày
Nghệ thuật hiện đại được trưng bày ở đây.
ցուցադրություն
Այստեղ ցուցադրվում է ժամանակակից արվեստը։
cms/verbs-webp/62000072.webp
ở qua đêm
Chúng tôi đang ở lại trong xe qua đêm.
գիշերել
Մենք գիշերում ենք մեքենայում։
cms/verbs-webp/113393913.webp
dừng lại
Các taxi đã dừng lại ở bến.
քաշել վեր
Տաքսիները կանգառում կանգնել են.
cms/verbs-webp/96476544.webp
đặt
Ngày đã được đặt.
հավաքածու
Ամսաթիվը սահմանվում է։
cms/verbs-webp/71883595.webp
bỏ qua
Đứa trẻ bỏ qua lời của mẹ nó.
անտեսել
Երեխան անտեսում է մոր խոսքերը.