Բառապաշար

Սովորիր բայերը – Vietnamese

cms/verbs-webp/119406546.webp
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà đẹp.
ստանալ
Նա գեղեցիկ նվեր ստացավ:
cms/verbs-webp/42988609.webp
mắc kẹt
Anh ấy đã mắc kẹt vào dây.
խրվել
Նա խրվել է պարանի վրա։
cms/verbs-webp/117897276.webp
nhận
Anh ấy đã nhận một sự tăng lương từ sếp của mình.
ստանալ
Նա բարձրացում է ստացել իր ղեկավարից:
cms/verbs-webp/122470941.webp
gửi
Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
ուղարկել
Ես քեզ հաղորդագրություն եմ ուղարկել։
cms/verbs-webp/86064675.webp
đẩy
Xe đã dừng lại và phải được đẩy.
հրում
Մեքենան կանգ է առել և ստիպված են եղել հրել։
cms/verbs-webp/77646042.webp
đốt cháy
Bạn không nên đốt tiền.
այրել
Դուք չպետք է այրեք գումար.
cms/verbs-webp/93947253.webp
chết
Nhiều người chết trong phim.
մահանալ
Շատ մարդիկ են մահանում ֆիլմերում։
cms/verbs-webp/47225563.webp
suy nghĩ cùng
Bạn phải suy nghĩ cùng khi chơi các trò chơi bài.
մտածել միասին
Թղթախաղերում պետք է մտածել:
cms/verbs-webp/123546660.webp
kiểm tra
Thợ máy kiểm tra chức năng của xe.
ստուգում
Մեխանիկը ստուգում է մեքենայի գործառույթները:
cms/verbs-webp/113885861.webp
nhiễm
Cô ấy đã nhiễm virus.
վարակվել
Նա վարակվել է վիրուսով։
cms/verbs-webp/31726420.webp
quay về
Họ quay về với nhau.
դիմել դեպի
Նրանք դիմում են միմյանց:
cms/verbs-webp/120900153.webp
ra ngoài
Các em bé cuối cùng cũng muốn ra ngoài.
դուրս գալ
Երեխաները վերջապես ցանկանում են դուրս գալ դրսում: