Rječnik
Naučite pridjeve – vijetnamski
tình dục
lòng tham dục tình
seksualno
seksualna požuda
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
opasan
opasni krokodil
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
tiho
tiha primjedba
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
neoženjen
neoženjen muškarac
pháp lý
một vấn đề pháp lý
pravni
pravni problem
say xỉn
người đàn ông say xỉn
pijan
pijan čovjek
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
prljav
prljav zrak
huyên náo
tiếng hét huyên náo
histerično
histerični krik
nhất định
niềm vui nhất định
apsolutno
apsolutno uživanje
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
hitno
hitna pomoć
vàng
chuối vàng
žuti
žute banane