Rječnik
Naučite pridjeve – vijetnamski
không thể qua được
con đường không thể qua được
neprohodan
neprohodna cesta
trước
đối tác trước đó
prethodan
prethodni partner
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
gotov
gotovo završena kuća
tích cực
một thái độ tích cực
pozitivan
pozitivan stav
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
vertikalan
vertikalna stijena
thân thiện
cái ôm thân thiện
prijateljski
prijateljski zagrljaj
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
bez napora
biciklistička staza bez napora
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
izravan
izravan pogodak
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
nepotreban
nepotreban kišobran
đơn giản
thức uống đơn giản
jednostavan
jednostavno piće
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
razveden
razvedeni par