શબ્દભંડોળ
વિશેષણો શીખો – Vietnamese
trước
đối tác trước đó
પહેલાનો
પહેલાનો ભાગીદાર
không thông thường
loại nấm không thông thường
અસામાન્ય
અસામાન્ય પંકિ
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
દુરવર્તી
દુરવર્તી બાળક
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
અરસાંવ
અરસાંવ સાયકલ માર્ગ
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
શાંત
શાંત સૂચન
tiêu cực
tin tức tiêu cực
નકારાત્મક
નકારાત્મક સમાચાર
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
मद्यासक्त
मद्यासक्त पुरुष
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
ક્રૂર
ક્રૂર છોકરો
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
પ્રસિદ્ધ
પ્રસિદ્ધ મંદિર
không thể qua được
con đường không thể qua được
अवाट
अवाट मार्ग
thực sự
một chiến thắng thực sự
વાસ્તવિક
વાસ્તવિક વિજય