શબ્દભંડોળ

વિશેષણો શીખો – Vietnamese

cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
પહેલાનો
પહેલાનો ભાગીદાર
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
અસામાન્ય
અસામાન્ય પંકિ
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
દુરવર્તી
દુરવર્તી બાળક
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
અરસાંવ
અરસાંવ સાયકલ માર્ગ
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
શાંત
શાંત સૂચન
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
નકારાત્મક
નકારાત્મક સમાચાર
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
मद्यासक्त
मद्यासक्त पुरुष
cms/adjectives-webp/123652629.webp
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
ક્રૂર
ક્રૂર છોકરો
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
પ્રસિદ્ધ
પ્રસિદ્ધ મંદિર
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
अवाट
अवाट मार्ग
cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
વાસ્તવિક
વાસ્તવિક વિજય
cms/adjectives-webp/132880550.webp
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
ઝડપી
ઝડપી સ્કીયર