શબ્દભંડોળ
વિશેષણો શીખો – Vietnamese
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
સંપૂર્ણ
સંપૂર્ણ ઇન્દ્રધનુષ
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
અદયાળ
અદયાળ માણસ
dễ thương
một con mèo dễ thương
પ્યારા
પ્યારી બિલાડી
lười biếng
cuộc sống lười biếng
આળસી
આળસી જીવન
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ઉભો
ઉભો ચટ્ટાણ
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
અરસાંવ
અરસાંવ સાયકલ માર્ગ
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
ભયાનક
ભયાનક વાતાવરણ
nam tính
cơ thể nam giới
પુરુષ
પુરુષ શરીર
vô giá
viên kim cương vô giá
અમૂલ્ય
અમૂલ્ય હીરા
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
પ્રસન્ન
પ્રસન્ન જોડા
độc đáo
cống nước độc đáo
એકવારી
એકવારીની નદીની બંધ