શબ્દભંડોળ

વિશેષણો શીખો – Vietnamese

cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
સંપૂર્ણ
સંપૂર્ણ ઇન્દ્રધનુષ
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
અદયાળ
અદયાળ માણસ
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
પ્યારા
પ્યારી બિલાડી
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
આળસી
આળસી જીવન
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ઉભો
ઉભો ચટ્ટાણ
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
અરસાંવ
અરસાંવ સાયકલ માર્ગ
cms/adjectives-webp/159466419.webp
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
ભયાનક
ભયાનક વાતાવરણ
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
પુરુષ
પુરુષ શરીર
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
અમૂલ્ય
અમૂલ્ય હીરા
cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
પ્રસન્ન
પ્રસન્ન જોડા
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
એકવારી
એકવારીની નદીની બંધ
cms/adjectives-webp/167400486.webp
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
નિદ્રાળુ
નિદ્રાળુ અવસ્થા