શબ્દભંડોળ
વિશેષણો શીખો – Vietnamese
phong phú
một bữa ăn phong phú
અધિક
અધિક ભોજન
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
અવૈધ
અવૈધ ડ્રગ વેચાણ
trước đó
câu chuyện trước đó
પહેલું
પહેલી વાર્તા
ít nói
những cô gái ít nói
ચુપચાપ
ચુપચાપ કન્યાઓ
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
સાર્વજનિક
સાર્વજનિક શૌચાલયો
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
અજીબ
અજીબ ખોરાકની આદત
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
ખરાબ
ખરાબ ધમકી
hẹp
cây cầu treo hẹp
પાતલું
પાતલું ઝૂલતું પુલ
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
ભયાનક
ભયાનક ધમકી
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
પ્રસન્ન
પ્રસન્ન જોડા
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
દૂરવર્તી
દૂરવર્તી ઘર