શબ્દભંડોળ

વિશેષણો શીખો – Vietnamese

cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
પૂર્ણ થયેલું નથી
પૂર્ણ થયેલું નથી પુલ
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
સામાન્ય
સામાન્ય વધુનો ગુલાબનો ગુચ્છ
cms/adjectives-webp/132974055.webp
tinh khiết
nước tinh khiết
શુદ્ધ
શુદ્ધ પાણી
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
નાનું
નાની બાળક
cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
બંધ
બંધ આંખો
cms/adjectives-webp/133003962.webp
ấm áp
đôi tất ấm áp
ગરમ
ગરમ જુરાબો
cms/adjectives-webp/107078760.webp
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
હિંસક
હિંસક સંઘર્ષ
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
વપરેલું
વપરેલા પરિધાનો
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
મૂર્ખ
મૂર્ખ છોકરો
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
समतल
समतल अलमारी
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
આડાળ
આડાળ રેખા
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
वैद्युतिक
वैद्युतिक पर्वत रेल