Vortprovizo
Lernu Adjektivojn – vjetnama
không thông thường
loại nấm không thông thường
nekomuna
nekomunaj fungoj
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
rekta
rekta trafo
tròn
quả bóng tròn
ronda
la ronda pilko
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
ekscitiga
la ekscitiga rakonto
hồng
bố trí phòng màu hồng
roza
roza ĉambromeblaro
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
eksplicita
eksplicita malpermeso
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
memfarita
la memfarita fragoltrinkaĵo
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
sana
la sana legomo
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
semajna
la semajna ruboeliro
khô
quần áo khô
seka
la seka lavitaĵo
đang yêu
cặp đôi đang yêu
enamiĝinta
enamiĝinta paro