Ordliste

Lær verber – Vietnamesisk

cms/verbs-webp/100298227.webp
ôm
Anh ấy ôm ông bố già của mình.
kramme
Han krammer sin gamle far.
cms/verbs-webp/113248427.webp
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.
vinde
Han prøver at vinde i skak.
cms/verbs-webp/123237946.webp
xảy ra
Đã xảy ra một tai nạn ở đây.
ske
En ulykke er sket her.
cms/verbs-webp/125884035.webp
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
overraske
Hun overraskede sine forældre med en gave.
cms/verbs-webp/95655547.webp
để cho đi trước
Không ai muốn để cho anh ấy đi trước ở quầy thu ngân siêu thị.
lade komme foran
Ingen vil lade ham komme foran ved supermarkedets kasse.
cms/verbs-webp/123498958.webp
chỉ
Anh ấy chỉ cho con trai mình thế giới.
vise
Han viser sit barn verden.
cms/verbs-webp/58292283.webp
đòi hỏi
Anh ấy đang đòi hỏi bồi thường.
kræve
Han kræver kompensation.
cms/verbs-webp/78932829.webp
ủng hộ
Chúng tôi ủng hộ sự sáng tạo của con chúng tôi.
støtte
Vi støtter vores barns kreativitet.
cms/verbs-webp/96571673.webp
vẽ
Anh ấy đang vẽ tường màu trắng.
male
Han maler væggen hvid.
cms/verbs-webp/53064913.webp
đóng
Cô ấy đóng rèm lại.
lukke
Hun lukker gardinerne.
cms/verbs-webp/123546660.webp
kiểm tra
Thợ máy kiểm tra chức năng của xe.
tjekke
Mekanikeren tjekker bilens funktioner.
cms/verbs-webp/58477450.webp
cho thuê
Anh ấy đang cho thuê ngôi nhà của mình.
udleje
Han udlejer sit hus.