Rječnik
Naučite prideve – vijetnamski
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
čvrsto
čvrst redoslijed
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
vidljiv
vidljiva planina
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
nepotreban
nepotreban kišobran
có mây
bầu trời có mây
oblačno
oblačno nebo
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
popularan
popularni koncert
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
mračan
mračno nebo
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
razuman
razumna proizvodnja struje
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
čisto
čisto rublje
an toàn
trang phục an toàn
siguran
sigurna odjeća
sai lầm
hướng đi sai lầm
pogrešno
pogrešna strana
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
snažan
snažna žena