测试 75



日期:
测试时间::
Score:


Tue May 05, 2026

0/10

单击某个词
1. 六, 第六
Sáu thứ sáu   See hint
2. 我 吃 一个 加 黄油 和 果酱的 烤面包 。
Tôi ăn một miếng mì với bơ và mứt   See hint
3. 我 也 喜欢 这里的 自然 风光 。
Và tôi cũng thích cảnh ở đây   See hint
4. 您 能 把 它 修理 一下 吗 ?
Bạn có thể gọi đến để sửa không?   See hint
5. 火车 上 有 卧铺 吗 ?
Trên tàu có toa nằm ?   See hint
6. 您 能 帮个忙 吗 ?
Bạn giúp tôi được ?   See hint
7. 我 可以 坐 在 您旁边 吗 ?
Tôi có thể ngồi bên cạnh bạn ?   See hint
8. 出租车司机实在是开得太快了!
Tài xế thực sự lái xe quá nhanh   See hint
9. 今天电脑很慢。
Máy hôm nay chạy chậm quá   See hint
10. 我们出去吃饭好吗?
Chúng ta ra ăn nhé?   See hint