测试 59



日期:
测试时间::
Score:


Mon May 04, 2026

0/10

单击某个词
1. 我 读 一封 信 。
Tôi một lá thư   See hint
2. 太阳 是 什么 颜色 的 ? 黄色 。
Mặt màu gì? Màu vàng   See hint
3. 这是 我的 吉他 。
Đây là đàn của tôi   See hint
4. 我 需要 一个 单人间 。
cần một phòng đơn   See hint
5. 我 不 喜欢 吃 橄榄 。
Tôi thích quả ôliu   See hint
6. 您 能 把 车胎 换一下 吗 ?
Bạn thay bánh xe được ?   See hint
7. 这 附近 有 网球场 吗 ?
đây có sân quần vợt không?   See hint
8. 教室并不总是干净的。
Lớp học không phải lúc nào sạch sẽ   See hint
9. 您还需要什么?
Bạn cần gì nữa?   See hint
10. 我的表弟已经独自生活很多年了。
Anh họ tôi đã một mình nhiều năm rồi   See hint