测试 55

中文(简体) » 越南语



日期:
测试时间::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

单击某个词
1. 读与写/读写
và viết   See hint
2. 土地 是 棕色的 。
Đất nâu   See hint
3. 您 想 喝点 什么 吗 ?
Bạn uống gì?   See hint
4. 我 觉得 这 很 无聊 。
thấy cái đó chán   See hint
5. 你 也 喜欢 吃 胡萝卜 吗 ?
Bạn thích ăn cà rốt à?   See hint
6. 请 您 把 我 送到 我的 宾馆 。
Bạn hãy đưa tôi đến sạn của tôi   See hint
7. 您 能 给 我 一些 建议 吗 ?
Bạn có thể giới cho tôi chút gì không?   See hint
8. 闻起来真香!
Mùi thơm quá   See hint
9. 靠窗的桌子仍是空的。
bàn cạnh cửa sổ vẫn còn trống   See hint
10. 下着小雨。
đang mưa một chút   See hint