测试 53

中文(简体) » 越南语



日期:
测试时间::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

单击某个词
1. 巴拿马 位于 中美洲 。
ở Trung Mỹ   See hint
2. 天空 是 蓝色的 。
Bầu trời màu xanh biển   See hint
3. 请 您 自便 !
bạn hãy tự nhiên   See hint
4. 我 觉得 这 太美 了 。
Tôi cái này tuyệt đẹp   See hint
5. 您 也 喜欢 吃 酸菜 吗 ?
Bạn thích ăn món dưa bắp cải à?   See hint
6. 就 这样 好 了, 这 剩下的 是 给您的 。
Không , bạn giữ phần còn lại   See hint
7. 我 想 坐 中间的 某个 位子 。
Tôi muốn ở giữa   See hint
8. 门保持关闭状态吗?
Cửa có chặt không?   See hint
9. 我弟弟喜欢打牌。
Anh trai tôi chơi bài   See hint
10. 休息现在开始。
thì giờ nghỉ giải lao bắt đầu   See hint