测试 27

中文(简体) » 越南语



日期:
测试时间::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

单击某个词
1. 这是 女老师 。
Đây cô giáo   See hint
2. 这里 有 一个 聚会 。
Ở đây có buổi   See hint
3. 我 晾 衣服 。
Tôi phơi áo   See hint
4. 我 需要 一辆 出租车 。
Tôi một chiếc xe tắc xi   See hint
5. 我 要 一个 前餐 。
Tôi một món khai vị   See hint
6. 他 开小艇 去 。
Anh ấy đi thuyền   See hint
7. 长颈鹿 在 那边 。
Con hươu cổ ở kia   See hint
8. 电视上 演 什么 ?
vô tuyến có gì?   See hint
9. 花是深红色的。
có màu đỏ sẫm   See hint
10. 你什麼時候在家?
nào bạn sẽ về nhà?   See hint