Bài kiểm tra 57
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Mon May 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một từ. |
我 读 字
See hint
|
| 2. | Lốp xe màu đen. |
是 黑色的
See hint
|
| 3. | Tôi thích nhạc cổ điển. |
我 喜欢
See hint
|
| 4. | Bạn có một phòng trống không? |
您 有 空房间 吗 ?
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn ớt à? |
你 也 喜欢 吃 吗 ?
See hint
|
| 6. | Trạm xăng tiếp sau ở đâu? |
最近的 在 哪里 ?
See hint
|
| 7. | Bạn có thể mua cho tôi một vé không? |
您 能 帮我 弄到 吗
See hint
|
| 8. | Cuộc họp diễn ra khi nào? | |
| 9. | Vào mùa thu, trời khá gió. | |
| 10. | Tôi không thích điều đó. |