Bài kiểm tra 56
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun May 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một chữ cái. |
我 读 一个
See hint
|
| 2. | Mây màu xám. |
云 是
See hint
|
| 3. | Bạn có thích nhạc không? |
您 喜欢 吗
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái này khủng khiếp. |
我 觉得 这 很
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn xúp lơ xanh à? |
你 也 吃 绿花菜 吗 ?
See hint
|
| 6. | Bạn hãy đưa tôi đến bãi biển. |
请 您 把 我 送到 去
See hint
|
| 7. | Khi nào buổi biểu diễn bắt đầu? |
什么 时候 开始
See hint
|
| 8. | Bạn bao nhiêu tuổi? | |
| 9. | Vui lòng đợi một lát. | |
| 10. | Chúc bạn khỏe và hẹn gặp lại sớm! |
保重
See hint
|