Bài kiểm tra 33
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue May 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Anh ấy học tiếng Đức. |
అతను నేర్చుకుంటాడు
See hint
|
| 2. | Tôi không thích rượu sâm banh. |
నాకు ఇష్టం లేదు
See hint
|
| 3. | Ai hút bụi? |
ఎవరు చేస్తారు?
See hint
|
| 4. | Trong thành phố có gì để xem không? |
చూడవలసినవి ఏవి?
See hint
|
| 5. | Chúng tôi muốn ăn bữa sáng / điểm tâm. |
నాకు ఫాస్ట్ తినాలని / చేయాలని ఉంది
See hint
|
| 6. | Chúng tôi phải quay lại. |
మనం వెనక్కి
See hint
|
| 7. | Pin ở đâu? |
ఎక్కడ దొరుకుతుంది?
See hint
|
| 8. | Bây giờ có một cú đá phạt đền. |
ఇప్పుడు ఒక అయ్యింది
See hint
|
| 9. | Bạn có anh chị em ruột không? |
మీకు ఉన్నారా?
See hint
|
| 10. | Hãy lái xe chậm lại! |
నడుపు
See hint
|