Bài kiểm tra 33

Việt » Amharic



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Anh ấy học tiếng Đức.
እሱ ይማራል።   See hint
2. Tôi không thích rượu sâm banh.
ሻምፓኝ   See hint
3. Ai hút bụi?
የሚጠርገው ማን ነው?   See hint
4. Trong thành phố có gì để xem không?
ከተማው ውስጥ ምን አለ?   See hint
5. Chúng tôi muốn ăn bữa sáng / điểm tâm.
ቁርስ መብላት   See hint
6. Chúng tôi phải quay lại.
ወደ ኋላ መመለስ   See hint
7. Pin ở đâu?
የት ነው?   See hint
8. Bây giờ có một cú đá phạt đền.
አሁን ቅጣት ምት ነው።   See hint
9. Bạn có anh chị em ruột không?
ወንድሞችና አሉህ?   See hint
10. Hãy lái xe chậm lại!
ይንዱ   See hint