Bài kiểm tra 22

Việt » Telugu



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Xin lỗi, ngày mai tôi đã có việc.
, నాకు వేరే పనులున్నాయి   See hint
2. Tôi uống cà phê.
కాఫీ తాగుతాను   See hint
3. Trẻ con lau xe đạp.
పిల్లలు సైకిళ్ళని   See hint
4. Tôi muốn đến sân bay / phi trường.
నేను వెళ్ళాలి   See hint
5. Bạn có muốn món đó với mì không?
మీకు దాన్ని పాస్టా తో తినడం ?   See hint
6. Bạn có vé xe không?
మీ టికెట్ ఉందా?   See hint
7. Ai đã xây dựng toà nhà này?
ఎవరు కట్టించారు?   See hint
8. Tôi ở trong một câu lạc bộ thể thao.
నేను స్పోర్ట్స్ క్లబ్ లో సభ్యుడను / సభ్యురాలిని   See hint
9. Siêu thị ở ngay phía trước.
సూపర్ సరిగ్గా ముందు ఉంది   See hint
10. Học sinh viết một số câu.
కొన్ని వాక్యాలు రాస్తారు   See hint