Bài kiểm tra 22



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Wed Jan 14, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Xin lỗi, ngày mai tôi đã có việc.
죄송해요, 이미 계획이 있어요   See hint
2. Tôi uống cà phê.
저는 커피를   See hint
3. Trẻ con lau xe đạp.
자전거를 닦고 있어요   See hint
4. Tôi muốn đến sân bay / phi trường.
가고 싶어요   See hint
5. Bạn có muốn món đó với mì không?
그걸 같이 드릴까요?   See hint
6. Bạn có vé xe không?
있어요?   See hint
7. Ai đã xây dựng toà nhà này?
누가 저 지었어요?   See hint
8. Tôi ở trong một câu lạc bộ thể thao.
저는 클럽 회원이에요   See hint
9. Siêu thị ở ngay phía trước.
슈퍼마켓은 바로 앞에   See hint
10. Học sinh viết một số câu.
학생들이 몇 개의 쓴다   See hint