Bài kiểm tra 11



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Apr 30, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn từ châu Âu đến à?
du fra Europa?   See hint
2. Hôm nay tôi không làm việc.
I dag jeg ikke   See hint
3. Hôm nay trời nóng.
er varmt i dag   See hint
4. Ngày mai chúng ta có gặp nhau không?
vi treffes i morgen?   See hint
5. Một cốc / ly nước cà chua ạ!
En , takk   See hint
6. Tôi phải đổi xe ở đâu?
må jeg bytte?   See hint
7. Sở thú có mở cửa thứ tư không?
Er åpen på onsdager?   See hint
8. Tôi rất muốn lướt ván.
vil gjerne stå på vannski   See hint
9. Ngày mai tôi phải thi.
Jeg har i morgen   See hint
10. Cái gì treo trên tường kia thế?
Hva henger på der?   See hint