Bài kiểm tra 11

Việt » Latvia



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn từ châu Âu đến à?
Vai Jūs no Eiropas?   See hint
2. Hôm nay tôi không làm việc.
es nestrādāju   See hint
3. Hôm nay trời nóng.
ir karsts   See hint
4. Ngày mai chúng ta có gặp nhau không?
Vai mēs rīt ?   See hint
5. Một cốc / ly nước cà chua ạ!
Tomātu sulu,   See hint
6. Tôi phải đổi xe ở đâu?
Kur ir jāpārsēžas?   See hint
7. Sở thú có mở cửa thứ tư không?
Vai zooloģiskais dārzs ir atvērts?   See hint
8. Tôi rất muốn lướt ván.
Es pabrauktu ar ūdensslēpēm   See hint
9. Ngày mai tôi phải thi.
Man rīt ir   See hint
10. Cái gì treo trên tường kia thế?
Kas tur pie sienas?   See hint