Bài kiểm tra 11



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue Jan 13, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn từ châu Âu đến à?
Jste z ?   See hint
2. Hôm nay tôi không làm việc.
nepracuji   See hint
3. Hôm nay trời nóng.
je horko   See hint
4. Ngày mai chúng ta có gặp nhau không?
Sejdeme se ?   See hint
5. Một cốc / ly nước cà chua ạ!
Rajčatovou šťávu,   See hint
6. Tôi phải đổi xe ở đâu?
musím přestoupit?   See hint
7. Sở thú có mở cửa thứ tư không?
zahrada ve středu otevřeno?   See hint
8. Tôi rất muốn lướt ván.
Chtěl / bych rád / ráda jezdit na vodních lyžích   See hint
9. Ngày mai tôi phải thi.
mám zkoušku   See hint
10. Cái gì treo trên tường kia thế?
Co tam visí na ?   See hint