Bài kiểm tra 19



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Wed Jan 14, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn hãy đến thăm tôi đi!
Mi a trovare   See hint
2. Tháng bảy, tháng tám, tháng chín,
, agosto, settembre,   See hint
3. Hôm nay chúng tôi lau dọn nhà.
Oggi puliamo   See hint
4. Tôi đón bạn ở nhà.
Ti passo a prendere a   See hint
5. Tôi muốn một đĩa rau.
Vorrei un piatto di   See hint
6. Khi nào chuyến tàu điện ngầm cuối cùng sẽ chạy?
Quando parte l’ultima ?   See hint
7. Có giảm giá dành cho sinh viên không?
C’è uno per studenti?   See hint
8. Bạn có mang đồ trượt tuyết theo không?
portato gli sci?   See hint
9. Cái này giá bao nhiêu?
costa?   See hint
10. Bữa sáng ăn gì?
Cosa c'è per ?   See hint