Test 19
-
IT
Italiano
-
AR
Arabo
-
DE
Tedesco
-
EN
Inglese (US)
-
EN
Inglese (UK)
-
ES
Spagnolo
-
FR
Francese
-
IT
Italiano
-
JA
Giapponese
-
PT
Portoghese (PT)
-
PT
Portoghese (BR)
-
ZH
Cinese (semplificato)
-
AD
Adyghe
-
AF
Afrikaans
-
AM
Amarico
-
BE
Bielorusso
-
BG
Bulgaro
-
BN
Bengalese
-
BS
Bosniaco
-
CA
Catalano
-
CS
Ceco
-
DA
Danese
-
EL
Greco
-
EO
Esperanto
-
ET
Estone
-
FA
Persiano
-
FI
Finlandese
-
HE
Ebraico
-
HI
Hindi
-
HR
Croato
-
HU
Ungherese
-
HY
Armeno
-
ID
Indonesiano
-
KA
Georgiano
-
KK
Kazako
-
KN
Kannada
-
KO
Coreano
-
KU
Curdo (Kurmanji)
-
KY
Chirghiso
-
LT
Lituano
-
LV
Lettone
-
MK
Macedone
-
MR
Marathi
-
NL
Olandese
-
NN
Nynorsk
-
NO
Norvegese
-
PA
Punjabi
-
PL
Polacco
-
RO
Rumeno
-
RU
Russo
-
SK
Slovacco
-
SL
Sloveno
-
SQ
Albanese
-
SR
Serbo
-
SV
Svedese
-
TA
Tamil
-
TE
Telugu
-
TH
Thai
-
TI
Tigrino
-
TL
Tagalog
-
TR
Turco
-
UK
Ucraino
-
UR
Urdu
-
-
VI
Vietnamita
-
AR
Arabo
-
DE
Tedesco
-
EN
Inglese (US)
-
EN
Inglese (UK)
-
ES
Spagnolo
-
FR
Francese
-
JA
Giapponese
-
PT
Portoghese (PT)
-
PT
Portoghese (BR)
-
ZH
Cinese (semplificato)
-
AD
Adyghe
-
AF
Afrikaans
-
AM
Amarico
-
BE
Bielorusso
-
BG
Bulgaro
-
BN
Bengalese
-
BS
Bosniaco
-
CA
Catalano
-
CS
Ceco
-
DA
Danese
-
EL
Greco
-
EO
Esperanto
-
ET
Estone
-
FA
Persiano
-
FI
Finlandese
-
HE
Ebraico
-
HI
Hindi
-
HR
Croato
-
HU
Ungherese
-
HY
Armeno
-
ID
Indonesiano
-
KA
Georgiano
-
KK
Kazako
-
KN
Kannada
-
KO
Coreano
-
KU
Curdo (Kurmanji)
-
KY
Chirghiso
-
LT
Lituano
-
LV
Lettone
-
MK
Macedone
-
MR
Marathi
-
NL
Olandese
-
NN
Nynorsk
-
NO
Norvegese
-
PA
Punjabi
-
PL
Polacco
-
RO
Rumeno
-
RU
Russo
-
SK
Slovacco
-
SL
Sloveno
-
SQ
Albanese
-
SR
Serbo
-
SV
Svedese
-
TA
Tamil
-
TE
Telugu
-
TH
Thai
-
TI
Tigrino
-
TL
Tagalog
-
TR
Turco
-
UK
Ucraino
-
UR
Urdu
-
VI
Vietnamita
-
Italiano » Vietnamita
|
Data:
Tempo speso per il test::
Score:
|
Sat May 23, 2026
|
0/10
Clicca su una parola
| 1. | Mi venga a trovare! |
Bạn hãy đến tôi đi
See hint
|
| 2. | Luglio, agosto, settembre, |
Tháng bảy, tám, tháng chín,
See hint
|
| 3. | Oggi puliamo l’appartamento. |
Hôm chúng tôi lau dọn nhà
See hint
|
| 4. | Ti passo a prendere a casa. |
đón bạn ở nhà
See hint
|
| 5. | Vorrei un piatto di verdura. |
Tôi muốn đĩa rau
See hint
|
| 6. | Quando parte l’ultima metropolitana? |
Khi nào chuyến tàu ngầm cuối cùng sẽ chạy?
See hint
|
| 7. | C’è uno sconto per studenti? |
Có giảm giá cho sinh viên không?
See hint
|
| 8. | Hai portato gli sci? |
Bạn có mang đồ trượt tuyết theo ?
See hint
|
| 9. | Quanto costa? |
này giá bao nhiêu?
See hint
|
| 10. | Cosa c'è per colazione? |
sáng ăn gì?
See hint
|
| 1. | Mi venga a trovare! |
Bạn hãy đến tôi đi
See hint
|
| 2. | Luglio, agosto, settembre, |
Tháng bảy, tám, tháng chín,
See hint
|
| 3. | Oggi puliamo l’appartamento. |
Hôm chúng tôi lau dọn nhà
See hint
|
| 4. | Ti passo a prendere a casa. |
đón bạn ở nhà
See hint
|
| 5. | Vorrei un piatto di verdura. |
Tôi muốn đĩa rau
See hint
|
| 6. | Quando parte l’ultima metropolitana? |
Khi nào chuyến tàu ngầm cuối cùng sẽ chạy?
See hint
|
| 7. | C’è uno sconto per studenti? |
Có giảm giá cho sinh viên không?
See hint
|
| 8. | Hai portato gli sci? |
Bạn có mang đồ trượt tuyết theo ?
See hint
|
| 9. | Quanto costa? |
này giá bao nhiêu?
See hint
|
| 10. | Cosa c'è per colazione? |
sáng ăn gì?
See hint
|