Bài kiểm tra 46



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun Jan 18, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. London là một thủ đô.
ist eine Hauptstadt   See hint
2. Họ thích nghe nhạc.
Sie gern Musik   See hint
3. Bạn có đồ mở nút bần không?
Hast du einen ?   See hint
4. Tôi thích cây kia.
Der Baum da mir   See hint
5. Bạn có rau gì?
für Gemüse haben Sie?   See hint
6. Tôi có thì giờ.
Ich habe   See hint
7. Buổi tối hôm nay có gì ở nhà hát?
Was gibt es heute im Theater?   See hint
8. Kính bơi ở đâu?
Wo die Schwimmbrille?   See hint
9. Mọi chuyện ổn chứ?
klar bei dir?   See hint
10. Làm ơn tắt đèn đi!
bitte das Licht aus   See hint