Bài kiểm tra 46

Việt » Amharic



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. London là một thủ đô.
ዋና ከተማ ናት።   See hint
2. Họ thích nghe nhạc.
እነሱ ሙዚቃ ይወዳሉ።   See hint
3. Bạn có đồ mở nút bần không?
የቪኖ አለህ/አለሽ   See hint
4. Tôi thích cây kia.
ዛፍ ወድጄዋለው።   See hint
5. Bạn có rau gì?
ምን አለዎት?   See hint
6. Tôi có thì giờ.
ጊዜ   See hint
7. Buổi tối hôm nay có gì ở nhà hát?
ዛሬ ምሽት በቲያትር ቤቱ ምንድን ነው ?   See hint
8. Kính bơi ở đâu?
መነፅር የት ነው?   See hint
9. Mọi chuyện ổn chứ?
ሁሉም ነገር ጋር ደህና ነው?   See hint
10. Làm ơn tắt đèn đi!
መብራቱን ያጥፉ   See hint