Bài kiểm tra 14



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun May 03, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn ở khách sạn nào vậy?
Ve kterém bydlíte?   See hint
2. Ngày mai tôi làm việc lại.
Zítra zase   See hint
3. Bạn hãy ngồi xuống đi!
Posaďte   See hint
4. Tôi đề nghị, chúng ta gặp nhau vào cuối tuần.
Navrhuji, se setkali / setkaly o víkendu   See hint
5. Tôi muốn một chai rượu sâm banh.
mi prosím láhev šampaňského   See hint
6. Bạn phải xuống ở đây.
Tady musíte   See hint
7. Được phép chụp ảnh không?
Může se tady ?   See hint
8. Có thể thuê ván lướt không?
Dají se tady vodní lyže?   See hint
9. Tôi đi xe đạp.
Jezdím na   See hint
10. Tôi đang ở thư viện.
Jsem v   See hint