Bài kiểm tra 14



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue Jan 13, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn ở khách sạn nào vậy?
Ve kterém bydlíte?   See hint
2. Ngày mai tôi làm việc lại.
zase pracuji   See hint
3. Bạn hãy ngồi xuống đi!
Posaďte   See hint
4. Tôi đề nghị, chúng ta gặp nhau vào cuối tuần.
Navrhuji, se setkali / setkaly o víkendu   See hint
5. Tôi muốn một chai rượu sâm banh.
mi prosím láhev šampaňského   See hint
6. Bạn phải xuống ở đây.
Tady vystoupit   See hint
7. Được phép chụp ảnh không?
se tady fotografovat?   See hint
8. Có thể thuê ván lướt không?
Dají se tady půjčit lyže?   See hint
9. Tôi đi xe đạp.
na kole   See hint
10. Tôi đang ở thư viện.
v knihovně   See hint